Xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha là một trong những sản phẩm được nhiều doanh nghiệp và cá nhân lựa chọn nhờ vào sự tiện lợi, hiệu suất cao cùng với giá cả cạnh tranh. Với thiết kế hiện đại và tính năng vượt trội, xe nâng này không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa mà còn mang lại sự an toàn và hiệu quả cho công việc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về thông số kỹ thuật, ưu điểm, giá cả và địa chỉ bán xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha.
Nội dung bài viết
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NÂNG DẦU 2 TẤN DÒNG X HANGCHA
Thông số kỹ thuật của xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha là một yếu tố quan trọng mà khách hàng cần tìm hiểu trước khi quyết định đầu tư vào sản phẩm. Xe nâng này thuộc phân khúc xe nâng có tải trọng nhỏ và trung bình với nhiều tùy chọn động cơ khác nhau như XinChai, Isuzu và Mitsubishi. Mỗi loại động cơ đều có những ưu điểm riêng, giúp người dùng có thể chọn lựa theo nhu cầu sử dụng cụ thể.
| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XE NÂNG DẦU 2 TẤN DÒNG X HANGCHA | ||
| Nhà chế tạo | HANGCHA | |
| Ký hiệu kiểu của nhà sản xuất | CPCD20 | |
| Nhiên liệu | Dầu diesel | |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái | |
| Công suất định mức/tải định mức | Q (kg) | 2000 |
| Khoảng cách trung tâm tải | c (mm) | 500 |
| Khoảng cách tải, tâm ở trục tới càng nâng | x (mm) | 460 |
| Chiều dài cơ sở | y (mm) | 1650 |
| Trọng lượng dịch vụ | kg | 3450 |
| Tải trọng trục, có tải trước/sau | kg | 4750/700 |
| Tải trọng trục, trừ trước/sau không tải | kg | 1600/1850 |
| Lốp: cao su đặc, siêu đàn hồi, khí nén, polyurethane | Khí nén | |
| Cỡ lốp, phía trước | 7.00-12-12PR | |
| Cỡ lốp, phía sau | 6.00-9-10PR | |
| Bánh xe, số trừ trước/sau (x = bánh dẫn động) | 2×/2 | |
| Lốp, phía trước | b10 (mm) | 965 |
| Lốp, phía sau | b11 (mm) | 973 |
| Độ nghiêng của cột buồm/xẻ nâng về phía trước/lùi | α / β (°) | 12/6 |
| Chiều cao, cột buồm hạ xuống | h1 (mm) | 1999 |
| Thang máy miễn phí | h2 (mm) | 160 |
| Thang máy | h3 (mm) | 3000 |
| Chiều cao, cột mở rộng | h4 (mm) | 4045 |
| Chiều cao của tấm chắn phía trên (cabin) | h6 (mm) | 2120 (2200) |
| Chiều cao ghế liên quan đến SIP | h7 (mm) | 1145 |
| Chiều cao khớp nối | h10 (mm) | 320 |
| Tổng chiều dài | l1 (mm) | 3615 |
| Chiều dài đến mặt càng nâng | l2 (mm) | 2545 |
| Chiều rộng tổng thể | b1/b2 (mm) | 1155/1595 |
| Kích thước ngã ba | s/e/l (mm) | 40×122×1070 |
| Bản nâng DIN 15 173 — ISO 2328, loại/loại A,B | Lớp A | |
| Chiều rộng xe nâng | b3 (mm) | 1038 |
| Khoảng cách giữa các cánh tay nĩa | b5 (mm) | 252-1020 |
| Khoảng sáng gầm xe, có tải, dưới cột buồm | m1 (mm) | 105 |
| Khoảng sáng gầm xe, tại trục cơ sở | m2 (mm) | 150 |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 1000 x 1200 ngang | Ast (mm) | 3930 |
| Chiều rộng lối đi cho pallet 800 x 1200 theo chiều dọc | Ast (mm) | 4130 |
| Quay trong phạm vi | Wa (mm) | 2270 |
| Khoảng cách điểm xoay tối thiểu | b13 (mm) | 780 |
| Tốc độ di chuyển, có tải/không tải | km/giờ | 16,5/17,5 |
| Tốc độ nâng, có tải/không tải | m/s | 0,62/0,62 |
| Tốc độ giảm, có tải/không tải | m/s | 0,45/0,50 |
| Thanh kéo kéo, có tải/không tải | N | 19800/12500 |
| Khả năng leo dốc, có tải/không tải | % | 20/20 |
| Phanh dịch vụ | thủy lực | |
| Phanh tay | cơ khí | |
| Nhà sản xuất/loại động cơ | Xinchai/Isuzu | |
| Công suất động cơ | kW | 40Kw Với Xinchai C490 35.3 Kw Với Isuzu C240 |
| Tốc độ định mức | r/phút | 1800-2000 |
| Điện áp hệ thống điện xe | V | 12 |
| Điện áp pin/dung lượng danh nghĩa | V/A | 12/90 |
| Mô-men xoắn định mức | N·m/vòng/phút | 191.5/1500 |
| Nhà sản xuất hộp số | F (Trung Quốc) | |
| Loại truyền động | Powershift | |
| Giai đoạn FWD/RVS | 1/1 | |
| Áp suất vận hành cho các phụ tùng đính kèm | quán ba | 175 |
| Lưu lượng dầu cho các phụ kiện đính kèm | l/phút | 60 |
| Bể thủy lực – dung tích (xả và nạp lại) | lít | 65 |
| Dung tích bình xăng | lít | 65 |
| Mức âm thanh ở ghế lái | dB (A) | 85 |
Khi tìm hiểu thông số kỹ thuật, khách hàng nên chú ý đến các thông số như chiều dài cơ sở, trọng lượng dịch vụ, tải trọng trục, kích thước lốp và khả năng leo dốc. Xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha có công suất định mức 2000 kg, khoảng cách trung tâm tải là 500 mm và chiều dài cơ sở là 1650 mm. Trọng lượng dịch vụ của xe là 3450 kg, giúp đảm bảo độ ổn định khi vận hành.
1. Động cơ và hệ thống truyền động của xe nâng dầu 2 tấn dòng X
Xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha được trang bị động cơ Xinchai C490 BPG hoặc động cơ Isuzu C240 (made in japan), đi cùng đó là bộ hộp số truyền động của Hangcha tương thích với động cơ 100% giúp khả năng vận hành và sinh công trong quá trình hoạt động được mượt mà.
1.2 Hệ thống phanh và an toàn
An toàn là một trong những ưu tiên hàng đầu khi thiết kế xe nâng. Xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha được trang bị hệ thống phanh dịch vụ thủy lực và phanh tay cơ khí. Điều này giúp đảm bảo rằng xe có thể dừng lại an toàn trong mọi tình huống, ngay cả khi đang chở hàng nặng.
1.3 Kích thước và cấu hình
Kích thước tổng thể của xe nâng rất quan trọng để xác định khả năng di chuyển trong các không gian hạn chế. Xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha có chiều rộng tổng thể 1155 mm và chiều dài đến mặt càng nâng là 2545 mm, giúp nó có thể di chuyển dễ dàng trong các kho hàng chật hẹp.

2. ƯU ĐIỂM XE NÂNG DẦU 2 TẤN DÒNG X HANGCHA
Xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha không chỉ nổi bật với thông số kỹ thuật mà còn có nhiều ưu điểm vượt trội so với các dòng xe khác trên thị trường. Dưới đây là một số điểm mạnh đáng chú ý của xe so với xe nâng dầu 2 tấn dòng A cũng như các dòng xe nâng trung quốc khác cùng phân khúc: Cùng tìm hiểu các khả năng vượt trội của xe với các khả năng dưới đây:
- Lọc Nano 2 lớp: Bảo vệ động cơ và bơm tốt hơn, kéo dài tuổi thọ của xe.
- Ổ bi lăn lớn hơn và xi lanh cản trên trục: Gia tăng độ bền và độ chắc chắn của trục xe, giúp xe hoạt động mượt mà hơn.
- Ống xả thủy lực tối ưu hóa: Cải thiện hiệu suất hoạt động của hệ thống thủy lực, đảm bảo bơm thủy lực hoạt động mạnh mẽ.
- Lớp giảm thanh khí: Giảm tiếng ồn động cơ đến 7.23% và giảm độ rung trung bình trên xe lên đến 20%, mang lại trải nghiệm lái xe êm ái hơn.
- Giảm khí thải: Giảm 30% khí thải ra môi trường, tuân thủ tiêu chuẩn EU, giúp bảo vệ môi trường tốt hơn.
- Giảm nhiệt độ dầu và nước: Hạ thấp nhiệt độ dầu và nước hơn 10 độ C, giúp duy trì hiệu suất hoạt động của xe trong thời gian dài.
- Chức năng hạ cánh mềm: Đảm bảo an toàn cho hàng hóa với cơ chế hạ từ từ khi cách đất 10cm.
- Kết nối thủy lực vượt trội: Tăng tốc độ nâng/hạ với tỷ lệ 0.43/0.48m/s, nhanh hơn so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.
- Tầm nhìn tối ưu: Với thiết kế nhỏ gọn và tự trọng cao, tầm nhìn xung quanh xe được cải thiện đến 15%, giúp người lái quan sát tốt hơn.
- Dung lượng pin lớn: Pin bền bỉ với thời gian hao mòn kéo dài hơn 30%, giảm thiểu tần suất thay pin.
- Tiết kiệm dầu: Lượng dầu tiêu hao giảm 10%, tiết kiệm chi phí sử dụng với mức 27-35k/giờ.
- Hộp số điện tử từ Hangcha: Hoạt động với áp suất 19.5 MPA, đảm bảo xe vận hành mượt mà và ổn định.
- Linh kiện cao cấp: Trang bị các linh kiện chất lượng như Củ Đề Denso (Nhật Bản), Máy Phát điện Mitsubishi (Nhật Bản), và Van điện từ Norman (Đức), đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất vượt trội.
3. GIÁ XE NÂNG DẦU 2 TẤN DÒNG X HANGCHA
Giá thành luôn là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của khách hàng. Xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha hiện có giá giao động từ 248 triệu đến 357 triệu đồng, tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
3.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Giá xe thực tế không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu mà còn ảnh hưởng bởi loại động cơ, các tùy chọn phụ kiện, và bộ công tác đi kèm mà khách hàng lựa chọn. Thời điểm mua xe cũng là yếu tố quan trọng, vì có thể có các chương trình khuyến mãi từ hãng hoặc đơn vị phân phối, làm thay đổi giá cả.
3.2 So sánh với các dòng xe khác
So với các dòng xe nâng cùng phân khúc trên thị trường, xe nâng dầu 2 tấn HangCha luôn có mức giá cạnh tranh. Khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm về chất lượng và hiệu suất của sản phẩm mà không phải lo lắng về giá cả quá cao..
Cùng tìm hiểu giá thành xe nâng dầu 2 tấn dòng X Hangcha ở dưới bảng sau cùng các thương hiệu khác để nắm rõ mức giá chênh lệch cũng như có cái nhìn tổng quan về giá các thương hiệu trên thị trường:
| Thương Hiệu | Đơn vị | Mức giá |
| Hangcha | Đồng | 248,000,000-260,000,000 |
| Hangcha – Động cơ nhật | Đồng | 330,000,000-360,000,000 |
| Komatsu | Đồng | 520,000,000-560,000,000 |
| Mitsubishi | Đồng | 490,000,000-520,000,000 |
| Linde | Đồng | 480,000,000-510,000,000 |
| Unicarrier | Đồng | 500,000,000-530,000,000 |
4. ĐỊA CHỈ BÁN XE NÂNG DẦU 2 TẤN DÒNG X HANGCHA
Việc chọn đúng địa chỉ bán xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha là điều rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng. Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn là tổng đại lý phân phối chính hãng và duy nhất xe nâng HangCha.

4.1 Những lợi ích khi mua ở Thiên Sơn
Khách hàng khi mua xe nâng dầu 2 tấn dòng X tại Thiên Sơn không chỉ được đảm bảo về chất lượng sản phẩm mà còn nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn như:
- Nhận ngay khuyến mãi giảm giá khi mua lần đầu tiên
- Chế độ bảo hành lên đến 2 năm hoặc 2000 giờ hoạt động
- Cơ hội bảo dưỡng xe miễn phí đến 3 lần trong suốt quá trình sử dụng
4.2 Dịch vụ chăm sóc khách hàng
Thiên Sơn cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo, luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn 24/7. Đội ngũ chuyên viên, kỹ thuật viên của công ty đều có trình độ cao và giàu kinh nghiệm, đảm bảo đáp ứng tốt nhất mọi yêu cầu của khách hàng.
4.3 Chính sách bán hàng linh hoạt
Công ty cũng cung cấp chính sách bán hàng linh hoạt, hỗ trợ trả góp cho khách hàng, giúp họ dễ dàng sở hữu xe nâng dầu 2 tấn dòng X HangCha mà không lo ngại về tài chính.
























